Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

协会

xié huì

an association

Phồn thể: 協會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an association
  • a society
  • CL:個|个[ge4],家[jia1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 协 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả