Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

协助

xié zhù

to provide assistance; to aid

Phồn thể: 協助

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to provide assistance; to aid

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 协 · 助

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả