Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

协作

xié zuò

cooperation

Phồn thể: 協作

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cooperation
  • coordination

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 协 · 作

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả