Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

协定

xié dìng

agreement

Phồn thể: 協定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • agreement
  • accord
  • to reach an agreement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 协 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả