Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

协议

xié yì

agreement

Phồn thể: 協議

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • agreement
  • pact
  • protocol
  • CL:項|项[xiang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 协 · 议

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả