Chữ Hán
貂
diāo
sable, mink, marten
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sable, mink, marten
- sable or marten (genus Martes)
Thứ tự nét
貂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan