Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

貉

háo

raccoon dog

13 nétBộ thủ 豸Số 4413

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • raccoon dog
  • raccoon dog (Nyctereutes procyonoides)
  • raccoon of North China, Korea and Japan (Japanese: tanuki)
  • also pr. [hao2]
  • old term for northern peoples

Pinyin

háohémò

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

beast

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

貉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan