Chữ Hán
貉
háo
raccoon dog
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- raccoon dog
- raccoon dog (Nyctereutes procyonoides)
- raccoon of North China, Korea and Japan (Japanese: tanuki)
- also pr. [hao2]
- old term for northern peoples
Pinyin
háohémò
Thứ tự nét
貉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan