Chữ Hán
豸
zhì
badger
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- badger
- legendary beast
- worm-like invertebrate
- mythical animal (see 獬豸[xie4 zhi4])
- radical in Chinese characters (Kangxi radical 153)
Thứ tự nét
豸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
豹bào
leopard, panther
貌mào
countenance, appearance
貂diāo
sable, mink, marten
貘mò
panther, tapir
貉háo
raccoon dog
豺chái
wolf
貍lí
fox, wildcat
之zhī
marks preceding phrase as modifier of following phrase
只zhī
only, merely, just
至zhì
reach, arrive
制zhì
system
指zhǐ
finger, toe
值zhí
price, value, worth
知zhī
to know, to perceive, to comprehend
治zhì
to administer, to govern, to regulate