Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

豸

zhì

badger

7 nétBộ thủ 豸Số 7099

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • badger
  • legendary beast
  • worm-like invertebrate
  • mythical animal (see 獬豸[xie4 zhi4])
  • radical in Chinese characters (Kangxi radical 153)

Bộ phận

Thứ tự nét

豸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan