Chữ Hán
豺
chái
wolf
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wolf
- cruel, mean, wicked
- dog-like animal
- ravenous beast
- dhole (Cuon Alpinus)
Thứ tự nét
豺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan