Chữ Hán
拆
chāi
to break open, to split up, to tear apart
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to break open, to split up, to tear apart
- to tear open
- to tear down
- to tear apart
- to open
Thứ tự nét
拆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
柴chái
firewood, faggots, fuel
钗chāi
ornamental hairpin
虿chài
scorpion
豺chái
wolf