Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

拆

chāi

to break open, to split up, to tear apart

8 nétBộ thủ 扌Số 1183

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break open, to split up, to tear apart
  • to tear open
  • to tear down
  • to tear apart
  • to open

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

拆

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan