Từ tiếng Trung
拆卸
chāi xiè
to dismantle; to take apart
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dismantle; to take apart
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拆 · 卸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chāi xiè
to dismantle; to take apart
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拆 · 卸
Từ vựng