Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拆开

chāi kāi

to dismantle

Phồn thể: 拆開

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dismantle
  • to disassemble
  • to open up (sth sealed)
  • to unpick

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拆 · 开

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả