Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拆迁

chāi qiān

to demolish a building and relocate the inhabitants

Phồn thể: 拆遷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to demolish a building and relocate the inhabitants

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拆 · 迁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả