Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拆解
Từ tiếng Trung
Lưu
拆解
chāi jiě
to disassemble
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to disassemble
Các chữ trong từ này
拆
chāi
8 nét
to break open, to split up, to tear apart
解
jiě
13 nét
to explain
Từ thường dùng: 拆 · 解
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拆除
chāi chú
to tear down; to demolish; to dismantle; to remove
拆迁
chāi qiān
to demolish a building and relocate the inhabitants
拆开
chāi kāi
to dismantle; to disassemble; to open up (sth sealed); to unpick
拆毁
chāi huǐ
to demolish; to tear down
拆卸
chāi xiè
to dismantle; to take apart