Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

斥

chì

to scold, to upbraid

5 nétBộ thủ 斤Số 2584

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to scold, to upbraid
  • to accuse, to blame
  • to reproach
  • to blame
  • to reprove

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Someone scolded for cutting themselves 丶 with an axe 斤

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

斥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan