Chữ Hán
斧
fǔ
axe, hatchet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- axe, hatchet
- to chop, to hew
- hatchet
Thứ tự nét
斧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
新xīn
new, recent, fresh, modern
斯sī
this, thus, such
断duàn
to sever, to cut off, to interrupt
斤jīn
a catty (about 500 grams)
斥chì
to scold, to upbraid
斫zhuó
to chop, to cut, to lop off
副fù
to assist, to supplement
复fù
again, repeatedly
府fǔ
prefect
负fù
load, burden
赴fù
to attend, to go to, to be present
夫fū
man, husband
付fù
give, deliver, pay, hand over
福fú
happiness, good fortune, blessings