Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斧头

fǔ tóu

ax

Phồn thể: 斧頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ax
  • hatchet
  • CL:柄[bing3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斧 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.