Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

父

fù

father, dad

4 nétBộ thủ 父Số 1080

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • father, dad
  • (bound form) father
  • (bound form) male relative of father's generation (as in 伯父[bo2 fu4])
  • (computing) (bound form) parent-

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 乂 holding an axe 八

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

父

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan