Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
父亲
Từ tiếng Trung
Lưu
父亲
fù qīn
father
Nghe
Phồn thể:
父親
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
father
also pr. [fu4 qin5]
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
父
fù
4 nét
father, dad
亲
qīn
9 nét
relatives, parents
Từ thường dùng: 父 · 亲
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
父母
fù mǔ
father and mother; parents
父子
fù zǐ
father and son