Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

父子

fù zǐ

father and son

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • father and son

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 父 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả