Từ tiếng Trung
师父
shī fu
used for 師傅|师傅 (in Taiwan)
Phồn thể: 師父
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- used for 師傅|师傅 (in Taiwan)
- master
- qualified worker
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 师 · 父
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shī fu
used for 師傅|师傅 (in Taiwan)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 师 · 父
Từ vựng