Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

师傅

shī fu

master

Phồn thể: 師傅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • master
  • qualified worker
  • respectful form of address for older men
  • CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 师 · 傅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả