Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

师生

shī shēng

teachers and students

Phồn thể: 師生

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • teachers and students

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 师 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả