Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

岳父

yuè fù

wife's father, father-in-law

Phồn thể: 嶽父

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wife's father, father-in-law

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 岳 · 父

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả