Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

岳飞

yuè fēi

Yue Fei (1103-1142), Song dynasty patriot and general

Phồn thể: 岳飛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Yue Fei (1103-1142), Song dynasty patriot and general

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 岳 · 飞

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả