Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

岳母

yuè mǔ

wife's mother; mother-in-law

Phồn thể: 嶽母

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wife's mother; mother-in-law

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 岳 · 母

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả