Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

岳

yuè

mountain peak

8 nétBộ thủ 山Số 1798Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mountain peak
  • surname
  • surname Yue
  • wife's parents and paternal uncles
  • high mountain

Giản thể / Phồn thể

岳→嶽

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A mountain 山 range surrounded by hills 丘

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

岳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan