Chữ Hán
岳
yuè
mountain peak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mountain peak
- surname
- surname Yue
- wife's parents and paternal uncles
- high mountain
Giản thể / Phồn thể
岳→嶽
Thứ tự nét
岳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
月yuè
moon
约yuē
treaty, covenant, agreement
越yuè
to exceed, to surpass, to transcend
曰yuē
to speak
粤yuè
Cantonese
阅yuè
to examine, to inspect
跃yuè
to skip, to jump, to frolic
悦yuè
contented, gratified, pleased