Từ tiếng Trung
南岳
nán yuè
Nanyue district of Hengyang city 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hunan
Phồn thể: 南嶽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Nanyue district of Hengyang city 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 shi4], Hunan
- Mt Heng 衡山 in Hunan, one of the Five Sacred Mountains 五嶽|五岳[Wu3 yue4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 南 · 岳
Từ vựng