Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

越

yuè

to exceed, to surpass, to transcend

12 nétBộ thủ 走Số 267

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exceed, to surpass, to transcend
  • generic word for peoples or states of south China or south Asia at different historical periods
  • abbr. for Vietnam 越南
  • to exceed
  • to climb over

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

run

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

越

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan