Từ tiếng Trung
穿越
chuān yuè
to traverse; to pass through; to cross
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to traverse; to pass through; to cross
- time travel (as a genre of fiction)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 穿 · 越
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chuān yuè
to traverse; to pass through; to cross
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 穿 · 越
Từ vựng