Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
穿过
Từ tiếng Trung
Lưu
穿过
chuān guò
to pass through
Nghe
Phồn thể:
穿過
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to pass through
Các chữ trong từ này
穿
chuān
9 nét
to drill, to pierce
过
guò
6 nét
pass
Từ thường dùng: 穿 · 过
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
穿着
chuān zhuó
attire; clothes; dress
穿越
chuān yuè
to traverse; to pass through; to cross; time travel (as a genre of fiction)
穿梭
chuān suō
to shuttle back and forth
穿戴
chuān dài
to dress; to be dressed; clothing; apparel
穿透
chuān tòu
to penetrate
穿衣
chuān yī
to put on clothes; to get dressed