Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

穿梭

chuān suō

to shuttle back and forth

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to shuttle back and forth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 穿 · 梭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả