Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

穿衣

chuān yī

to put on clothes; to get dressed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put on clothes; to get dressed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 穿 · 衣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả