Chữ Hán
戉
yuè
halberd, battle-axe
5 nétBộ thủ 戈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- halberd, battle-axe
- variant of 鉞|钺[yue4]
Bộ phận
Thứ tự nét
戉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
我wǒ
I, me, my
或huò
or, either, else
成chéng
to accomplish
战zhàn
war, fighting, battle
戴dài
to support
载zài
load
戏xì
play, show, theater
戳chuō
to pierce, to prick, to stab
月yuè
moon
约yuē
treaty, covenant, agreement
越yuè
to exceed, to surpass, to transcend
曰yuē
to speak
粤yuè
Cantonese
岳yuè
mountain peak
阅yuè
to examine, to inspect
跃yuè
to skip, to jump, to frolic