Từ tiếng Trung
越发
yuè fā
increasingly; more and more
Phồn thể: 越發
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- increasingly; more and more
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 越 · 发
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuè fā
increasingly; more and more
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 越 · 发
Từ vựng