Từ tiếng Trung
越过
yuè guò
to cross over
Phồn thể: 越過
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cross over
- to transcend
- to cover distance
- to overcome
- to rise above
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 越 · 过
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuè guò
to cross over
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 越 · 过
Từ vựng