Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
越南
Từ tiếng Trung
Lưu
越南
yuè nán
Vietnam
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Vietnam
Các chữ trong từ này
越
yuè
12 nét
to exceed, to surpass, to transcend
南
nán
9 nét
south
Từ thường dùng: 越 · 南
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
越过
yuè guò
to cross over; to transcend; to cover distance; to overcome; to rise above
越狱
yuè yù
to break out of prison; to jailbreak (an iOS device etc)
越发
yuè fā
increasingly; more and more