Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

越狱

yuè yù

to break out of prison

Phồn thể: 越獄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break out of prison
  • to jailbreak (an iOS device etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 越 · 狱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả