Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

优越

yōu yuè

superior

Phồn thể: 優越

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • superior
  • superiority

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 优 · 越

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả