Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

优化

yōu huà

to optimize

Phồn thể: 優化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to optimize
  • (corporate euphemism) to lay off staff

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 优 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả