Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

优点

yōu diǎn

merit

Phồn thể: 優點

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • merit
  • benefit
  • strong point
  • advantage
  • CL:個|个[ge4],項|项[xiang4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 优 · 点

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả