Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

优惠

yōu huì

privilege

Phồn thể: 優惠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • privilege
  • favorable (terms)
  • preferential (treatment)
  • discount (price)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 优 · 惠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả