Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

趁

chèn

to take advantage of, to seize an opportunity

12 nétBộ thủ 走Số 1207

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take advantage of, to seize an opportunity
  • to avail oneself of
  • to take advantage of
  • old variant of 趁[chen4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

趁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan