Chữ Hán
辰
chén
early morning
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- early morning
- fortune, good luck
- 5th terrestrial branch
- 5th earthly branch: 7-9 a.m., 3rd solar month (5th April-4th May), year of the Dragon
- ancient Chinese compass point: 120°
Thứ tự nét
辰Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan