Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

辰

chén

early morning

7 nétBộ thủ 辰Số 2403

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • early morning
  • fortune, good luck
  • 5th terrestrial branch
  • 5th earthly branch: 7-9 a.m., 3rd solar month (5th April-4th May), year of the Dragon
  • ancient Chinese compass point: 120°

Bộ phận

Thứ tự nét

辰

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan