Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

时辰

shí chen

time

Phồn thể: 時辰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • time
  • one of the 12 two-hour periods of the day

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 时 · 辰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả