Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

星辰

xīng chén

stars

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stars

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 星 · 辰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả