Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
星辰
Từ tiếng Trung
Lưu
星辰
xīng chén
stars
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
stars
Các chữ trong từ này
星
xīng
9 nét
star, planet
辰
chén
7 nét
early morning
Từ thường dùng: 星 · 辰
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
星期
xīng qī
week; CL:個|个[ge4]; day of the week; Sunday
星球
xīng qiú
celestial body (e.g. planet, satellite etc); heavenly body
星星
xīng xing
(coll.) a star; the stars in the sky
星际
xīng jì
interstellar; interplanetary
星座
xīng zuò
constellation; astrological sign