Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

星球

xīng qiú

celestial body (e.g. planet, satellite etc); heavenly body

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • celestial body (e.g. planet, satellite etc); heavenly body

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 星 · 球

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả