Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

星期

xīng qī

week

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • week
  • CL:個|个[ge4]
  • day of the week
  • Sunday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 星 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jīn tiān xīng qī jǐ?

What day is it today?

jīn tiān xīng qī jǐ?jīn tiān zhōu sān。

What day is it today? Today is Wednesday.