Từ tiếng Trung
星际
xīng jì
interstellar
Phồn thể: 星際
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- interstellar
- interplanetary
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 星 · 际
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīng jì
interstellar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 星 · 际
Từ vựng