Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

周三

zhōu sān

Wednesday

Phồn thể: 週三

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Wednesday

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 周 · 三

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jīn tiān xīng qī jǐ?jīn tiān zhōu sān。

What day is it today? Today is Wednesday.