Từ tiếng Trung
周三
zhōu sān
Wednesday
Phồn thể: 週三
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Wednesday
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 周 · 三
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.